Vì sao học từ vựng trước quên sau?
Não người quên rất nhanh những gì chỉ gặp một lần: sau một ngày, phần lớn từ mới đã mờ đi. Đó là đường cong lãng quên mà nhà tâm lý học Hermann Ebbinghaus mô tả từ năm 1885.
Cách chống lại nó không phải là học nhiều hơn, mà là ôn đúng lúc. Mỗi lần bạn nhớ lại một từ ngay trước khi quên, trí nhớ về từ đó bền hơn và lần ôn sau có thể cách xa hơn.
Tham khảo: Hermann Ebbinghaus, Über das Gedächtnis (1885).
Lặp lại ngắt quãng là gì?
Lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) là cách xếp lịch ôn: từ bạn nhớ dễ thì vài ngày, vài tuần sau mới gặp lại; từ hay quên thì quay lại sớm. Khoảng cách giữa các lần ôn tăng dần khi trí nhớ của bạn bền lên.
| Lần gặp | Khi nào gặp lại (minh hoạ) |
|---|---|
| Học mới | Ngay trong buổi học |
| Ôn lần 1 | Sau khoảng 1 ngày |
| Ôn lần 2 | Sau khoảng 3–4 ngày |
| Ôn lần 3 | Sau khoảng 1–2 tuần |
| Ôn lần 4 | Sau khoảng 1 tháng trở lên |
Số ngày chỉ để minh hoạ. English Town dùng FSRS, thuật toán mã nguồn mở của dự án Open Spaced Repetition: lịch của từng từ được tính lại sau mỗi lần bạn nhớ hay quên.
Ba cách học một từ
Chế độ trộn đổi cách hỏi liên tục, để bạn nhận ra từ ở cả mặt chữ, nghĩa và âm thanh.
- Thẻ từ: xem từ, tự nhớ nghĩa, lật thẻ và tự chấm.
- Nhìn nghĩa, gõ từ: nghĩa tiếng Việt hiện ra, bạn gõ từ tiếng Anh. Khó hơn, nhớ chắc hơn.
- Nghe, gõ từ: nghe phát âm và gõ lại. Luyện tai và chính tả cùng lúc.
Ví dụ: bộ từ «Ở quán cà phê»
Học theo chủ đề nghĩa là học những từ đi cùng nhau trong một tình huống. Đây là những từ bạn gặp ngay khi gọi đồ ở quán cà phê, mỗi từ kèm một câu dùng được ngay.
| Từ / cụm từ | Phiên âm | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|
| latte | /ˈlɑːteɪ/ | cà phê sữa kiểu Ý | Can I have a latte, please? |
| medium | /ˈmiːdiəm/ | cỡ vừa | Medium, please. |
| for here | /fə hɪə/ | dùng tại chỗ | Is that for here or to go? |
| to go | /tə ɡəʊ/ | mang đi | To go, please. |
| recommend | /ˌrekəˈmend/ | gợi ý, giới thiệu | What do you recommend? |
| muffin | /ˈmʌfɪn/ | bánh muffin | Our blueberry muffin is very popular. |
| allergic | /əˈlɜːdʒɪk/ | bị dị ứng | I'm allergic to nuts. |
| receipt | /rɪˈsiːt/ | hoá đơn (chữ p câm) | Can I have the receipt, please? |
Câu ví dụ lấy từ các tình huống ở quán cà phê Sunny trong English Town.
Cần bao nhiêu từ cho mỗi trình độ?
| Trình độ (CEFR) | Số từ (ước tính) | Làm được gì |
|---|---|---|
| A1 | khoảng 500 | Chào hỏi, gọi món, hỏi giá |
| A2 | khoảng 1.000 | Việc hằng ngày, mua sắm, hỏi đường |
| B1 | khoảng 2.000 | Kể chuyện, du lịch tự túc, công việc đơn giản |
| B2 | khoảng 4.000 | Xem phim, họp và thảo luận bằng tiếng Anh |
Đây là ước tính hay được dùng; các nghiên cứu khác nhau đưa ra con số khác nhau. Điều chắc chắn: vài nghìn từ thông dụng nhất chiếm phần lớn những gì bạn nghe hằng ngày, nên học chúng trước.
Học theo chủ đề, bắt đầu từ giao tiếp hằng ngày
Trong English Town, từ được chia thành bộ theo chủ đề, xếp từ giao tiếp hằng ngày lên trước. Mỗi bộ cho thấy bạn đã thuộc bao nhiêu từ, bao nhiêu từ đến hạn ôn. Mỗi buổi học thêm tối đa 10 từ mới, phần còn lại là ôn, để khối lượng không dồn lên.
Ôn từ vựng bằng trò chơi
- Đấu trường: đấu từ vựng với máy hoặc với người chơi thật. Nhìn từ chọn nghĩa, nghe chọn từ, có bảng xếp hạng hằng tuần.
- Khu trò chơi: Street Run (lướt về cổng có từ đúng) và Zombie Typing (gõ đúng từ để chặn zombie). Từ bạn sai được đưa về phòng tập để ôn lại.
Mẹo học từ vựng tiếng Anh nhớ lâu
- Học từ trong câu, không học từ đơn lẻ: câu cho bạn cách dùng.
- Học cả cụm đi cùng nhau: make a reservation, take a seat, pay by card. Đừng học make, take, pay riêng lẻ.
- Gom theo chủ đề: từ cùng chủ đề gợi nhớ nhau.
- Ít mà đều: 10 từ mới mỗi ngày trong một tháng là 300 từ.
- Dùng ngay: nói từ mới trong một cuộc hội thoại là cách nhớ chắc nhất.